| Tên thương hiệu: | huake |
| Số mô hình: | Y81-QF-315QH |
| MOQ: | 1 bộ |
| giá bán: | by negotiation |
| Thời gian giao hàng: | 45 -50 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, T/T |
Máy nén Y81-QF-315QH được chế tạo bằng các thành phần công nghiệp, bao gồm tấm mòn NM500H và xi lanh thủy lực bền cao.Nó duy trì hoạt động ổn định ngay cả dưới tải công nghiệp đòi hỏi.
Kim loại phế liệu được nạp, nén bởi các xi lanh mạnh mẽ và được chứa bởi các cửa nắp tăng cường.trong khi các tấm mòn bảo vệ hộp vật liệu từ vật liệu mài mòn.
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Đĩa đeo | NM500H, 16 mm |
| Động lực tối đa | 3150 kN |
| Áp lực thủy lực | ≤25 MPa |
| Mật độ Bale | ≥ 2000 kg/m3 |
| Động cơ | YX3-225-4, 45 kW ×3 |
Lý tưởng cho các cơ sở xử lý phế liệu mài mòn hoặc kim loại nặng đòi hỏi độ tin cậy lâu dài và bảo trì tối thiểu.
Q1:Kích thước nhựa tối đa là bao nhiêu?
A1:Kích thước bale là 600 × 600 mm về chiều rộng và chiều cao, với chiều dài biến đổi là 100 ∼ 1500 mm tùy thuộc vào lượng vật liệu được tải.
Q2:Máy có thể hoạt động liên tục không?
A2:Vâng, hệ thống thủy lực được thiết kế để hoạt động ổn định lâu dài dưới tải liên tục, được hỗ trợ bởi các xi lanh bền và tấm mòn NM500H.
Q3:Những vật liệu nào có thể được chế biến?
A3:Máy nén xử lý kim loại sắt và kim loại phi sắt, bao gồm thép, nhôm và phế liệu đồng.
Q4:Làm thế nào điều khiển PLC tự động cải thiện hoạt động?
A4:Điều khiển tự động PLC đảm bảo mật độ bale nhất quán, giảm rủi ro hoạt động bằng tay và cho phép giám sát từ xa cho môi trường có khối lượng lớn hoặc nguy hiểm.
Q5:Chiều dài bale có thể điều chỉnh được như thế nào?
A5:Chiều dài bale có thể được điều chỉnh từ 100 đến 1500 mm dựa trên đầu vào vật liệu, trong khi chiều rộng và chiều cao vẫn cố định ở 600 × 600 mm, đảm bảo chất lượng nén nhất quán.