| Tên thương hiệu: | HUAKE |
| Số mô hình: | Y81-160-UBC |
| MOQ: | 1 bộ |
| giá bán: | BY NEGOTIATION |
| Thời gian giao hàng: | 30-35 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | L/c ,, t/t |
Máy đóng kiện kim loại thủy lực Y81-160-UBC là mộtmáy đóng kiện công nghiệp đẩy ra bênđược thiết kế để nénLon nhôm UBC và phế liệu kim loại nhẹthành các kiện có mật độ cao, tiêu chuẩn hóa. Với mộtHệ thống điều khiển tự động PLC, động cơ kép và nhiều xi lanh thủy lực, máy đóng kiện đảm bảomật độ kiện đồng đều và trọng lượng phù hợp, khiến nó trở nên lý tưởng cho các nhà máy tái chế, cơ sở xử lý lon nhôm và các nhà máy yêu cầu đóng gói phế liệu được tiêu chuẩn hóa.
UBC CANS hoặc phế liệu kim loại nhẹ được nạp vào phễu (2400×1600 mm) rồi vào hộp nguyên liệu (2000×1200×800 mm). cácXi lanh chính (1 chiếc, 1600 KN)VàXi lanh bên (2 chiếc, mỗi chiếc 800 KN)nén các vật liệu. Hệ thống đẩy bên hông đẩy ra các kiện hàng có mật độ cao, tiêu chuẩn hóa. Tự động hóa PLC giám sát áp suất thủy lực, thời gian chu kỳ và lưu lượng, đảm bảo mỗi kiện đều có trọng lượng (~20 kg đối với CANS UBC) và mật độ (800–900 kg/m³). Mỗi chu kỳ là ~45 giây, tạo ra2,66 tấn lon UBC mỗi giờ (~133 kiện), đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn hóa công nghiệp.
| Mục | Thông số | Chi tiết |
|---|---|---|
| Xi lanh chính | YG280/200×1 | 1600 KN, đảm bảo nén đồng đều |
| Xi lanh bên | YG200/140×2 | 800 KN mỗi cái, duy trì lực ổn định |
| Xi lanh xả Bale | YG125/80×1 | 300 KN, cơ cấu đẩy bên |
| Áp suất làm việc | <25,0 MPa | Áp suất tối đa của hệ thống thủy lực |
| Hộp vật liệu | 2000×1200×800mm | Độ mở phễu 2400×1600 mm |
| Kích thước kiện | 100–500 × 400 × 400 mm | Xấp xỉ. 20 kg mỗi kiện, lon UBC |
| Thời gian chu kỳ đơn | ~45 giây | nén hiệu quả |
| Hiệu quả sản xuất | 2,66 tấn/giờ | Đối với Lon UBC (~133 kiện/giờ) |
| Động cơ điện | YX-200M-4×2 | Tổng cộng 60 KW, 970 vòng/phút |
| Máy bơm dầu | A4V-180×2 | Độ dịch chuyển 180 ml/r, áp suất định mức 31,5 MPa |
| QUẠT Mát | 50P 48000 W/H/30°C | 3 pha 380V 50Hz, có thể tùy chỉnh |
| Xả kiện | Đẩy ra bên | PLC điều khiển tự động, vận hành từ xa |
Đối với các kiện có mật độ cao và được tiêu chuẩn hóa, hãy cân nhắc:
Q1:Mật độ kiện cho UBC CANS là bao nhiêu?
A1:Mỗi kiện có mật độ800–900 kg/m³và nặng ~20 kg, được tối ưu hóa cho UBC CANS.
Q2:Có bao nhiêu xi lanh thủy lực đảm bảo độ nén đồng đều?
A2:1 xi lanh chính (1600 KN) và 2 xi lanh bên (mỗi xi lanh 800 KN) duy trì mật độ kiện ổn định.
Câu 3:Chu kỳ sản xuất nhanh như thế nào?
A3:Chu kỳ đơn là ~45 giây, tạo ra2,66 tấn lon UBC mỗi giờ (~133 kiện).
Câu 4:Kích thước kiện đồng nhất được duy trì như thế nào?
A4:Tự động hóa PLC giám sát áp suất và thời gian chu kỳ; đẩy ra bên đảm bảo mỗi kiện hàng đều đáp ứng kích thước tiêu chuẩn (100–500 × 400 × 400 mm).